- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
băng treo (dùng cố định tay/chân bị thương)
Bác sĩ đã làm cho tôi một cái đai treo.
băng treo (dùng cố định tay/chân bị thương)
Bác sĩ đã làm cho tôi một cái đai treo.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
băng treo (dùng cố định tay/chân bị thương)
băng treo (dùng cố định tay/chân bị thương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.