- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
hồi hộp; kịch tính; sự hồi hộp chờ đợi
Bộ phim này có rất nhiều tình tiết hồi hộp.
lo lắng cho ai; sự hồi hộp chờ đợi; (trong nghệ thuật) kịch tính; sự hấp dẫn hồi hộp
Bộ phim này đầy kịch tính.
hồi hộp; kịch tính; sự hồi hộp chờ đợi
Bộ phim này có rất nhiều tình tiết hồi hộp.
lo lắng cho ai; sự hồi hộp chờ đợi; (trong nghệ thuật) kịch tính; sự hấp dẫn hồi hộp
Bộ phim này đầy kịch tính.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
hồi hộp; kịch tính; sự hồi hộp chờ đợi
hồi hộp; kịch tính; sự hồi hộp chờ đợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.