- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
vụ án chưa được giải quyết; vụ án bỏ ngỏ
Đây là một vụ án chưa được giải quyết.
vụ án chưa được giải quyết; vụ án còn treo
vụ án chưa được giải quyết; vụ án bỏ ngỏ
Đây là một vụ án chưa được giải quyết.
vụ án chưa được giải quyết; vụ án còn treo
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
vụ án chưa được giải quyết; vụ án bỏ ngỏ
vụ án chưa được giải quyết; vụ án bỏ ngỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.