- 忄tâm(trái tim, tình cảm)
- 青thanh(xanh trong, thuần khiết)
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
hứa hôn với; thề nguyền với (ai)
Họ đã trao lời thề trọn đời.
thề nguyện; định tình tại (một nơi/thời điểm)
Họ đã thề ước ba đời.
hứa hôn với; thề nguyền với (ai)
Họ đã trao lời thề trọn đời.
thề nguyện; định tình tại (một nơi/thời điểm)
Họ đã thề ước ba đời.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
hứa hôn với; thề nguyền với (ai)
hứa hôn với; thề nguyền với (ai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.