Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
buồn bã; sầu muộn
Anh ấy trông rất buồn bã.
bồn chồn; lo lắng
chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu
// NGHĨA CHÍNHbuồn bã; sầu muộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.