- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh ngạc; đáng kinh ngạc
中非常令人感到惊讶或吃惊fēicháng lìng rén gǎndào jīngyà huò chījiàng
Tin tức này thật đáng kinh ngạc!
kinh ngạc; đáng kinh ngạc
中非常令人感到惊讶或吃惊fēicháng lìng rén gǎndào jīngyà huò chījiàng
Tin tức này thật đáng kinh ngạc!
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kinh ngạc; đáng kinh ngạc
kinh ngạc; đáng kinh ngạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.