- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
co giật; kinh giật (do sốt cao hoặc sợ hãi)
Anh ấy sợ đến ngất xỉu.
co giật; kinh giật (y học)
Anh ấy bị co giật do sốt cao.
co giật; kinh giật (do sốt cao hoặc sợ hãi)
Anh ấy sợ đến ngất xỉu.
co giật; kinh giật (y học)
Anh ấy bị co giật do sốt cao.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
co giật; kinh giật (do sốt cao hoặc sợ hãi)
co giật; kinh giật (do sốt cao hoặc sợ hãi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.