- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
thán phục; trầm trồ khen ngợi
Mọi người đều kinh ngạc trước tài năng của anh ấy.
kinh ngạc; thán phục; trầm trồ kinh ngạc
Anh ấy thốt lên một tiếng kinh ngạc.
thán phục; trầm trồ khen ngợi
Mọi người đều kinh ngạc trước tài năng của anh ấy.
kinh ngạc; thán phục; trầm trồ kinh ngạc
Anh ấy thốt lên một tiếng kinh ngạc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
thán phục; trầm trồ khen ngợi
thán phục; trầm trồ khen ngợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.