- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
dấu chấm than (!)
Xin hãy thêm dấu chấm than vào cuối câu.
dấu chấm than (!)
Xin hãy thêm dấu chấm than vào cuối câu.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu chấm than (!)
dấu chấm than (!)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.