- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
hoảng sợ; kinh hãi; làm sợ hãi
中使人突然感到害怕shǐ rén túrán gǎndào hàipà
Anh ấy bị dọa sợ rồi.
chấn động và kinh hãi; kinh hoàng
中使人害怕;让人感到恐惧shǐ rén hàipà; ràng rén gǎndào kǒngjù
Anh ấy bị tiếng động này làm cho kinh hãi.
hoảng sợ; kinh hãi; làm sợ hãi
中使人突然感到害怕shǐ rén túrán gǎndào hàipà
Anh ấy bị dọa sợ rồi.
chấn động và kinh hãi; kinh hoàng
中使人害怕;让人感到恐惧shǐ rén hàipà; ràng rén gǎndào kǒngjù
Anh ấy bị tiếng động này làm cho kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
hoảng sợ; kinh hãi; làm sợ hãi
hoảng sợ; kinh hãi; làm sợ hãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
la hét (để dọa nạt); làm kinh sợ
中使人害怕、恐惧shǐ rén hàipà、kǒngjù
la hét (để dọa nạt); làm kinh sợ
中使人害怕、恐惧shǐ rén hàipà、kǒngjù