- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
sững sờ; ngẩn người; choáng váng
Anh ấy kinh ngạc đến mức không nói được lời nào.
sững sờ; ngẩn người; choáng váng
Anh ấy kinh ngạc đến mức không nói được lời nào.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
sững sờ; ngẩn người; choáng váng
sững sờ; ngẩn người; choáng váng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.