- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
bất ngờ thú vị; ngạc nhiên vui mừng
中意想不到的高兴的事yìxiǎng búdào de gāoxìng de shì
Đây là một bất ngờ thú vị!
bất ngờ vui mừng; ngạc nhiên thú vị
中突然感到高兴和惊奇túrán gǎndào gāoxìng hé jīngqì
Cô ấy rất bất ngờ khi nhận được hoa.
bất ngờ thú vị; ngạc nhiên vui mừng
中意想不到的高兴的事yìxiǎng búdào de gāoxìng de shì
Đây là một bất ngờ thú vị!
bất ngờ vui mừng; ngạc nhiên thú vị
中突然感到高兴和惊奇túrán gǎndào gāoxìng hé jīngqì
Cô ấy rất bất ngờ khi nhận được hoa.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
bất ngờ thú vị; ngạc nhiên vui mừng
bất ngờ thú vị; ngạc nhiên vui mừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.