- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
sợ hãi và hoảng loạn; nhút nhát run sợ
Anh ấy trông có vẻ hơi nhút nhát.
sợ hãi và hoảng loạn; nhút nhát run sợ
Anh ấy trông có vẻ hơi nhút nhát.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
sợ hãi và hoảng loạn; nhút nhát run sợ
sợ hãi và hoảng loạn; nhút nhát run sợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.