- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh dị; rùng rợn
Tôi thích xem phim kinh dị.
rùng mình sợ hãi; kinh sợ
Anh ấy đã run sợ vì câu chuyện này.
kinh dị; rùng rợn
Tôi thích xem phim kinh dị.
rùng mình sợ hãi; kinh sợ
Anh ấy đã run sợ vì câu chuyện này.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh dị; rùng rợn
kinh dị; rùng rợn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.