- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
choáng ngợp vì vẻ đẹp; ấn tượng mạnh; bị mê hoặc
Vẻ đẹp của cô ấy đã làm kinh ngạc tất cả mọi người.
làm kinh ngạc vì vẻ đẹp; gây ấn tượng mạnh; xuất sắc đến ngỡ ngàng
Màn trình diễn của cô ấy đã làm kinh ngạc tất cả mọi người.
choáng ngợp vì vẻ đẹp; ấn tượng mạnh; bị mê hoặc
Vẻ đẹp của cô ấy đã làm kinh ngạc tất cả mọi người.
làm kinh ngạc vì vẻ đẹp; gây ấn tượng mạnh; xuất sắc đến ngỡ ngàng
Màn trình diễn của cô ấy đã làm kinh ngạc tất cả mọi người.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
choáng ngợp vì vẻ đẹp; ấn tượng mạnh; bị mê hoặc
choáng ngợp vì vẻ đẹp; ấn tượng mạnh; bị mê hoặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.