- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
chợt nhận ra; giật mình nhận ra
Tôi chợt nhận ra mình đã sai.
giật mình tỉnh dậy; chợt nhận ra
Anh ấy giật mình nhận ra mình đã ngủ quên.
chợt nhận ra; giật mình nhận ra
Tôi chợt nhận ra mình đã sai.
giật mình tỉnh dậy; chợt nhận ra
Anh ấy giật mình nhận ra mình đã ngủ quên.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Giác ngộ là khi đôi mắt nhìn thấy được bàn tay vén màn vô minh.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Giác ngộ là khi đôi mắt nhìn thấy được bàn tay vén màn vô minh.
chợt nhận ra; giật mình nhận ra
chợt nhận ra; giật mình nhận ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.