- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
giật mình; hoảng sợ nhảy lùi
Anh ấy giật mình vì tiếng động đột ngột.
giật mình; hoảng sợ nhảy lùi
Anh ấy giật mình vì tiếng động đột ngột.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
giật mình; hoảng sợ nhảy lùi
giật mình; hoảng sợ nhảy lùi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.