- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
hoảng loạn bỏ chạy; tháo chạy vì kinh hãi
Đàn bò đã bỏ chạy tán loạn.
hoảng loạn bỏ chạy; tháo chạy vì kinh hãi
Đàn bò đã bỏ chạy tán loạn.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
hoảng loạn bỏ chạy; tháo chạy vì kinh hãi
hoảng loạn bỏ chạy; tháo chạy vì kinh hãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.