- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
giật mình bay vút lên; vụt bay đi (vì bị kinh động)
Tên lửa đã phóng đi như một tên lửa.
giật mình bay vút lên; vụt bay đi (vì bị kinh động)
Tên lửa đã phóng đi như một tên lửa.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
giật mình bay vút lên; vụt bay đi (vì bị kinh động)
giật mình bay vút lên; vụt bay đi (vì bị kinh động)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.