- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
ngựa hoảng loạn; ngựa bị giật mình
Anh ấy bị con ngựa hoảng sợ làm cho giật mình.
ngựa hoảng loạn; ngựa bị giật mình
Anh ấy bị con ngựa hoảng sợ làm cho giật mình.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
ngựa hoảng loạn; ngựa bị giật mình
ngựa hoảng loạn; ngựa bị giật mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.