- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
hồn vía bay; hoảng loạn; kinh hồn
Anh ấy vẫn còn trong trạng thái hoảng loạn.
run sợ; hoảng sợ
Anh ấy vẫn còn sợ hãi.
hồn vía bay; hoảng loạn; kinh hồn
Anh ấy vẫn còn trong trạng thái hoảng loạn.
run sợ; hoảng sợ
Anh ấy vẫn còn sợ hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Hồn người chết là đám mây ma quỷ vô hình lảng vảng quanh ta.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Hồn người chết là đám mây ma quỷ vô hình lảng vảng quanh ta.
hồn vía bay; hoảng loạn; kinh hồn
hồn vía bay; hoảng loạn; kinh hồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.