- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
làm chim giật mình bay lên; làm kinh động (chim chóc)
Anh ấy đã làm chim sợ bay đi.
làm chim giật mình bay lên; làm kinh động (chim chóc)
Anh ấy đã làm chim sợ bay đi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
làm chim giật mình bay lên; làm kinh động (chim chóc)
làm chim giật mình bay lên; làm kinh động (chim chóc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.