- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
dáng yểu điệu như chim hồng bay (thường tả vẻ đẹp của phụ nữ)
Điệu múa của cô ấy đẹp đến kinh ngạc.
nhẹ nhàng khéo léo; linh hoạt; (bóng) nói cho qua chuyện
Điệu múa của cô ấy thật uyển chuyển.
dáng yểu điệu như chim hồng bay (thường tả vẻ đẹp của phụ nữ)
Điệu múa của cô ấy đẹp đến kinh ngạc.
nhẹ nhàng khéo léo; linh hoạt; (bóng) nói cho qua chuyện
Điệu múa của cô ấy thật uyển chuyển.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
dáng yểu điệu như chim hồng bay (thường tả vẻ đẹp của phụ nữ)
dáng yểu điệu như chim hồng bay (thường tả vẻ đẹp của phụ nữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.