- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chỉ; không quá; nhưng mà; tuy nhiên(kế thừa)
中只有;仅仅是zhǐyǒu;jǐnjǐng shì
Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.
chỉ; không quá; nhưng mà; tuy nhiên(kế thừa)
中只有;仅仅是zhǐyǒu;jǐnjǐng shì
Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chỉ; không quá; nhưng mà; tuy nhiên
chỉ; không quá; nhưng mà; tuy nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.