- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
(kính) quang lâm; ghé thăm (kính ngữ)
Chào mừng quý khách đến thăm và chỉ đạo!
(kính) ghé thăm; quang lâm
Chào mừng bạn đến hướng dẫn!
(kính) quang lâm; ghé thăm (kính ngữ)
Chào mừng quý khách đến thăm và chỉ đạo!
(kính) ghé thăm; quang lâm
Chào mừng bạn đến hướng dẫn!
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
(kính) quang lâm; ghé thăm (kính ngữ)
(kính) quang lâm; ghé thăm (kính ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.