- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
sợ vợ; (khẩu) sợ vợ như sợ cọp
Anh ấy hơi sợ vợ.
sợ vợ; (khẩu) sợ vợ như sợ cọp
Anh ấy hơi sợ vợ.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
sợ vợ; (khẩu) sợ vợ như sợ cọp
sợ vợ; (khẩu) sợ vợ như sợ cọp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.