- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 参sâm/tham(tham gia, nhân sâm)
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
giết mổ; tàn sát
Họ đã thảm sát những người vô tội.
tàn sát; giết hại không thương tiếc
Anh ấy bị giết một cách tàn nhẫn.
giết mổ; tàn sát
Họ đã thảm sát những người vô tội.
tàn sát; giết hại không thương tiếc
Anh ấy bị giết một cách tàn nhẫn.
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết mổ; tàn sát
giết mổ; tàn sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.