- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 贯quán(xuyên suốt, thấu qua)
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
thường có; quen có; theo thói thường
Đây là cách làm thông thường.
thường có; quen có; theo thói thường
Đây là cách làm thông thường.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thường có; quen có; theo thói thường
thường có; quen có; theo thói thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.