- 若nhược(như, giống như)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị kéo theo như bị người khác gây chuyện, dễ bị khiêu khích.
chọc; khiêu khích; gây chuyện
中使别人生气或不满;引起麻烦shǐ biérén shēngqì huò búmǎn; yǐnqǐ máfan
Bạn đừng chọc giận anh ấy.
chọc giận; gây chuyện; trêu vào
中使人不高兴;引起别人生气shǐ rén bù gāoxìng; yǐnqǐ biérén shēngqì
Bạn đừng chọc giận anh ấy.
Trái tim bị kéo theo như bị người khác gây chuyện, dễ bị khiêu khích.
chọc; khiêu khích; gây chuyện
中使别人生气或不满;引起麻烦shǐ biérén shēngqì huò búmǎn; yǐnqǐ máfan
Bạn đừng chọc giận anh ấy.
chọc giận; gây chuyện; trêu vào
中使人不高兴;引起别人生气shǐ rén bù gāoxìng; yǐnqǐ biérén shēngqì
Bạn đừng chọc giận anh ấy.
chọc tức; gây chuyện; gây sự
中引起别人不高兴或生气yǐnqǐ biérén búgāoxìng huò shēngqì
gây (rắc rối); chọc; khiêu khích
中引起;使得发生yǐnqǐ; shǐde fāshēng
Bạn đừng gây rắc rối.
gây ra; chọc; kích động
中引起;使发生yǐnqǐ;shǐ fāshēng
gây ra; chọc; kéo (rắc rối)
中引起;招致;造成yǐnqǐ; zhāozhì; zàochéng
gây khó chịu; bực bội; khó chịu
中引起不愉快的感受;使人生气yǐnqǐ bù yúkuài de gǎnshòu; shǐ rén shēngqì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chọc tức; gây chuyện; gây sự
中引起别人不高兴或生气yǐnqǐ biérén búgāoxìng huò shēngqì
gây (rắc rối); chọc; khiêu khích
中引起;使得发生yǐnqǐ; shǐde fāshēng
Bạn đừng gây rắc rối.
gây ra; chọc; kích động
中引起;使发生yǐnqǐ;shǐ fāshēng
gây ra; chọc; kéo (rắc rối)
中引起;招致;造成yǐnqǐ; zhāozhì; zàochéng
gây khó chịu; bực bội; khó chịu
中引起不愉快的感受;使人生气yǐnqǐ bù yúkuài de gǎnshòu; shǐ rén shēngqì