- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
càng chữa càng tối; càng giải thích càng rối [thành ngữ](kế thừa)
Bạn càng giải thích càng tệ, thôi đừng nói nữa.
càng giải thích càng rối; vẽ thêm càng tối (cố thanh minh lại càng hỏng thêm) [thành ngữ](kế thừa)
Bạn càng nói càng tệ, đừng nói nữa.
càng chữa càng tối; càng giải thích càng rối [thành ngữ](kế thừa)
Bạn càng giải thích càng tệ, thôi đừng nói nữa.
càng giải thích càng rối; vẽ thêm càng tối (cố thanh minh lại càng hỏng thêm) [thành ngữ](kế thừa)
Bạn càng nói càng tệ, đừng nói nữa.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
càng chữa càng tối; càng giải thích càng rối [thành ngữ]
càng chữa càng tối; càng giải thích càng rối [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.