dáng vẻ; phong thái; cử chỉ
Dáng vẻ của cô ấy rất thanh lịch.
tư thế; thái độ; dáng vẻ
Thái độ của cô ấy rất thanh lịch.
dáng vẻ; phong thái; cử chỉ
Dáng vẻ của cô ấy rất thanh lịch.
tư thế; thái độ; dáng vẻ
Thái độ của cô ấy rất thanh lịch.
dáng vẻ; phong thái; cử chỉ
dáng vẻ; phong thái; cử chỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.