- 咸hàm(đều, tất cả)
- 心tâm(trái tim, tâm hồn)
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
trại giáo dưỡng; trường giáo dưỡng
Anh ấy bị đưa vào trường giáo dưỡng.
trường giáo dưỡng; trường vừa học vừa làm (cho học sinh cá biệt)
trại giáo dưỡng; trường giáo dưỡng
Anh ấy bị đưa vào trường giáo dưỡng.
trường giáo dưỡng; trường vừa học vừa làm (cho học sinh cá biệt)
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
trại giáo dưỡng; trường giáo dưỡng
trại giáo dưỡng; trường giáo dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.