Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
xấu hổ; ngượng ngùng
Tôi cảm thấy rất xấu hổ.
// NGHĨA CHÍNHxấu hổ; ngượng ngùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.