- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
gây sợ hãi; đáng sợ; uy hiếp người
Khí chất của anh ấy rất đáng sợ.
gây kinh sợ; làm choáng ngợp; uy hiếp người
Khí chất của anh ấy thật đáng sợ.
gây sợ hãi; đáng sợ; uy hiếp người
Khí chất của anh ấy rất đáng sợ.
gây kinh sợ; làm choáng ngợp; uy hiếp người
Khí chất của anh ấy thật đáng sợ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
gây sợ hãi; đáng sợ; uy hiếp người
gây sợ hãi; đáng sợ; uy hiếp người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.