- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
khuất phục vì sợ hãi; uy hiếp khuất phục
Khí thế của anh ấy đã khiến mọi người phải khuất phục.
khuất phục vì sợ hãi; bị uy hiếp mà phục tùng
Anh ta bị sức mạnh của kẻ thù khuất phục.
khuất phục vì sợ hãi; uy hiếp khuất phục
Khí thế của anh ấy đã khiến mọi người phải khuất phục.
khuất phục vì sợ hãi; bị uy hiếp mà phục tùng
Anh ta bị sức mạnh của kẻ thù khuất phục.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
khuất phục vì sợ hãi; uy hiếp khuất phục
khuất phục vì sợ hãi; uy hiếp khuất phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.