- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
dáng vẻ ngây thơ đáng yêu [thành ngữ]
Chú gấu trúc này trông rất đáng yêu.
ngoan ngoãn và khéo léo; dễ thương; lanh lợi
dáng vẻ ngây thơ đáng yêu [thành ngữ]
Chú gấu trúc này trông rất đáng yêu.
ngoan ngoãn và khéo léo; dễ thương; lanh lợi
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
dáng vẻ ngây thơ đáng yêu [thành ngữ]
dáng vẻ ngây thơ đáng yêu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.