- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nản lòng; nản chí; buông lơi
Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!
thong thả; từ từ thôi
Bạn đừng nản lòng.
nản lòng; nản chí; buông lơi
Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!
thong thả; từ từ thôi
Bạn đừng nản lòng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nản lòng; nản chí; buông lơi
nản lòng; nản chí; buông lơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.