- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đồng kopeck (đơn vị tiền tệ bằng 1/100 rúp)
Một kopeck bằng một trăm rúp.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đồng kopeck (đơn vị tiền tệ bằng 1/100 rúp)
Một kopeck bằng một trăm rúp.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đồng kopeck (đơn vị tiền tệ bằng 1/100 rúp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.