vũ khí (cổ); binh khí; (chỉ) quân sự; chiến tranh
Cả đời chinh chiến.
quân sự; việc binh đao
Anh ấy từ nhỏ đã thích cuộc đời binh nghiệp.
việc quân sự; binh nhung
Cả đời binh nghiệp.
họ Dung
vũ khí (cổ); binh khí; (chỉ) quân sự; chiến tranh
Cả đời chinh chiến.
quân sự; việc binh đao
Anh ấy từ nhỏ đã thích cuộc đời binh nghiệp.
việc quân sự; binh nhung
Cả đời binh nghiệp.
họ Dung