- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
kịch tính; mang tính sân khấu
Câu chuyện này quá kịch tính.
kịch tính; mang tính sân khấu
Câu chuyện này quá kịch tính.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
kịch tính; mang tính sân khấu
kịch tính; mang tính sân khấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.