- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
lễ tân; quầy tiếp tân; sân khấu phía trước
Màn trình diễn trên sân khấu rất tuyệt vời.
lễ tân; quầy tiếp tân; sân khấu phía trước
Màn trình diễn trên sân khấu rất tuyệt vời.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
lễ tân; quầy tiếp tân; sân khấu phía trước
lễ tân; quầy tiếp tân; sân khấu phía trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.