- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
diễn viên hát (khinh miệt); đào hát (khẩu, khinh)
Anh ta là một diễn viên hát.
diễn viên; con hát (văn)
Anh ấy là một diễn viên.
diễn viên hát (khinh miệt); đào hát (khẩu, khinh)
Anh ta là một diễn viên hát.
diễn viên; con hát (văn)
Anh ấy là một diễn viên.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
diễn viên hát (khinh miệt); đào hát (khẩu, khinh)
diễn viên hát (khinh miệt); đào hát (khẩu, khinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.