- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
hí khúc; kịch hát truyền thống Trung Quốc
Tôi thích xem hí khúc.
hí khúc; kịch hát truyền thống Trung Quốc
Tôi thích xem hí khúc.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
hí khúc; kịch hát truyền thống Trung Quốc
hí khúc; kịch hát truyền thống Trung Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.