- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
trò ảo thuật; trò ma thuật
Anh ấy đã biểu diễn một trò ảo thuật.
trò ảo thuật; trò ma thuật
Anh ấy đã biểu diễn một trò ảo thuật.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
trò ảo thuật; trò ma thuật
trò ảo thuật; trò ma thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.