- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
vé xem hát; vé xem kịch
Tôi đã mua hai vé xem kịch.
vé xem hát; vé xem kịch
Tôi đã mua hai vé xem kịch.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
vé xem hát; vé xem kịch
vé xem hát; vé xem kịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.