- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
gọi đùa; gọi vui (bằng biệt danh)
Anh ấy đùa gọi mình là “đồ ăn vặt”.
gọi một cách hài hước; biệt danh đùa vui
Đây chỉ là một cách gọi đùa.
gọi đùa; gọi vui (bằng biệt danh)
Anh ấy đùa gọi mình là “đồ ăn vặt”.
gọi một cách hài hước; biệt danh đùa vui
Đây chỉ là một cách gọi đùa.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
gọi đùa; gọi vui (bằng biệt danh)
gọi đùa; gọi vui (bằng biệt danh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.