- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
người kịch tính thái quá; drama queen (lóng)
Anh ấy đúng là một người kịch tính.
(khẩu) người thích diễn; kẻ hay làm quá; drama queen
Cô ấy đúng là một drama queen.
người kịch tính thái quá; drama queen (lóng)
Anh ấy đúng là một người kịch tính.
(khẩu) người thích diễn; kẻ hay làm quá; drama queen
Cô ấy đúng là một drama queen.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
người kịch tính thái quá; drama queen (lóng)
người kịch tính thái quá; drama queen (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.