- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
lời nói đùa; lời bông đùa
Đây chỉ là lời nói đùa, đừng coi là thật.
lời nói đùa; lời nói vui
Anh ấy không bao giờ nói đùa.
lời nói đùa; lời bông đùa
Đây chỉ là lời nói đùa, đừng coi là thật.
lời nói đùa; lời nói vui
Anh ấy không bao giờ nói đùa.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
lời nói đùa; lời bông đùa
lời nói đùa; lời bông đùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.