- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
lời thoại (trong kịch/tuồng)
Anh ấy đang học thuộc lời thoại.
lời thoại (trong kịch/tuồng)
Anh ấy đang học thuộc lời thoại.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
lời thoại (trong kịch/tuồng)
lời thoại (trong kịch/tuồng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.