- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
kể chuyện lịch sử theo lối hư cấu hài hước; diễn giải (lịch sử) một cách phóng túng
Anh ấy thích kể chuyện lịch sử một cách kịch tính.
kể chuyện lịch sử theo cách hài hước; diễn giải vui (không theo lịch sử chính thống)
Anh ấy thích kể chuyện lịch sử một cách hài hước.
kể chuyện lịch sử theo kiểu hư cấu hài hước; diễn giải vui vẻ (không theo sự thật)
kể chuyện lịch sử theo lối hư cấu hài hước; diễn giải (lịch sử) một cách phóng túng
Anh ấy thích kể chuyện lịch sử một cách kịch tính.
kể chuyện lịch sử theo cách hài hước; diễn giải vui (không theo lịch sử chính thống)
Anh ấy thích kể chuyện lịch sử một cách hài hước.
kể chuyện lịch sử theo kiểu hư cấu hài hước; diễn giải vui vẻ (không theo sự thật)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
kể chuyện lịch sử theo lối hư cấu hài hước; diễn giải (lịch sử) một cách phóng túng
kể chuyện lịch sử theo lối hư cấu hài hước; diễn giải (lịch sử) một cách phóng túng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây chỉ là một câu chuyện đùa.
kể chuyện hài hước (thường bóp méo lịch sử); diễn giải lịch sử theo kiểu hư cấu vui nhộn
Anh ấy thích kể những câu chuyện lịch sử một cách hài hước.
nói đùa; nói vui (theo kiểu hư cấu, không theo sử thực)
Đây chỉ là một câu chuyện đùa.
kể chuyện hài hước (thường bóp méo lịch sử); diễn giải lịch sử theo kiểu hư cấu vui nhộn
Anh ấy thích kể những câu chuyện lịch sử một cách hài hước.
nói đùa; nói vui (theo kiểu hư cấu, không theo sử thực)